Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 日本語 · 한국어 · ไทย · ខ្មែរ · Русский · Bahasa Indonesia · Oʻzbekcha · Монгол · Filipino · नेपाली · বাংলা · සිංහල · မြန်မာ
Cấp độ TOPIK và điểm chuẩn (TOPIK I & II, thi giấy PBT và thi trên máy IBT)
TOPIK cho bạn một cấp độ, chứ không có kết quả đạt hay không đạt cho từng phần thi. Cấp độ được xác định chỉ dựa vào tổng điểm. Điểm chuẩn dưới đây lấy từ quy chế TOPIK chính thức (별표1).
TOPIK thi giấy (PBT)
| Bài thi | Tối đa | Cấp độ | Tổng điểm |
|---|---|---|---|
| TOPIK I | 200 | Cấp 1 (1급) | 80–139 |
| Cấp 2 (2급) | 140–200 | ||
| TOPIK II | 300 | Cấp 3 (3급) | 120–149 |
| Cấp 4 (4급) | 150–189 | ||
| Cấp 5 (5급) | 190–229 | ||
| Cấp 6 (6급) | 230–300 |
TOPIK thi trên máy (IBT)
Bài thi IBT có ít câu hỏi hơn và mỗi phần được tính trên thang 200 điểm, nên tổng điểm lớn hơn.
| Bài thi | Tối đa | Cấp độ | Tổng điểm |
|---|---|---|---|
| TOPIK I IBT | 400 | Cấp 1 | 121–235 |
| Cấp 2 | 236–400 | ||
| TOPIK II IBT | 600 | Cấp 3 | 191–290 |
| Cấp 4 | 291–360 | ||
| Cấp 5 | 361–430 | ||
| Cấp 6 | 431–600 |
Những điều thí sinh hay hiểu sai
- Không có điểm sàn cho từng phần. Từ cải cách năm 2014 không còn điểm liệt theo phần (과락); bảng chính thức chỉ liệt kê tổng điểm. Phần yếu có thể được bù bằng phần mạnh.
- Dưới mức điểm thấp nhất = không có cấp độ. Với TOPIK I PBT là dưới 80 điểm; với TOPIK II PBT là dưới 120 điểm.
- Điểm có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố kết quả.
- TOPIK I và TOPIK II là hai bài thi riêng biệt. TOPIK I chỉ cho cấp 1–2, còn TOPIK II chỉ cho cấp 3–6.
Cách ước tính cấp độ của bạn
Hãy làm một đề thi thử đầy đủ, bấm giờ như thật, rồi so tổng điểm với bảng trên. Đề thi thử TOPIK I miễn phí của chúng tôi chấm mỗi phần trên thang 100 như bài thi giấy và hiển thị cấp độ ước tính.
Nguồn: quy chế TOPIK, 별표1 (topik.go.kr). Luôn kiểm tra trang web chính thức trước khi đăng ký.