Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 日本語 · 한국어 · ไทย · ខ្មែរ · Русский · Bahasa Indonesia · Oʻzbekcha · Монгол · Filipino · नेपाली · বাংলা · සිංහල · မြန်မာ
Cách viết câu 53 TOPIK (mô tả biểu đồ): cấu trúc, mẫu câu và bài mẫu
Câu 53 đưa cho bạn một biểu đồ hoặc bảng số liệu và yêu cầu mô tả trong 200–300 chữ. Câu này được khoảng 30 điểm, và là câu "dễ học" nhất trong phần Viết TOPIK vì cấu trúc luôn giống nhau.
Cấu trúc 4 phần
- Giới thiệu cuộc khảo sát: ai khảo sát ai, về vấn đề gì. ○○에서 ○○을 대상으로 ○○에 대해 조사하였다.
- Kết quả chính: thay đổi lớn nhất, kèm số liệu. ○○은 ○년 ○%에서 ○년 ○%로 증가하였다.
- So sánh: các mục còn lại, dùng 반면, 한편.
- Nguyên nhân / dự báo nếu đề có cho. 이러한 변화의 원인으로는 … 을 들 수 있다. 앞으로 … 것으로 보인다.
Mẫu câu hữu ích
| Ý nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|
| tăng | 증가하였다 · 늘어났다 · 상승하였다 |
| giảm | 감소하였다 · 줄어들었다 · 하락하였다 |
| tăng hơn gấp đôi | 두 배 이상 증가하였다 |
| nhẹ / mạnh | 소폭 · 크게, 급격히 |
| mặt khác | 반면 · 한편 |
| câu trả lời phổ biến nhất là | … 이/가 ○%로 가장 높게 나타났다 |
Đề mẫu (tự biên soạn)
다음을 참고하여 '20대의 평일 저녁 식사 방법'에 대한 글을 200~300자로 쓰십시오. 단, 글의 제목을 쓰지 마십시오.
Nguyên nhân được nêu: 바쁜 생활, 배달 앱의 편리함. Dự báo: 배달 음식 이용 증가 예상.
Bài mẫu (274 chữ)
한국연구소에서 20대 성인 500명을 대상으로 평일 저녁 식사 방법에 대해 조사하였다. 그 결과 배달 음식을 이용한다는 응답은 2016년 18%에서 2026년 41%로 두 배 이상 증가하였다. 반면 직접 요리한다는 응답은 52%에서 33%로 크게 감소하였고, 외식은 30%에서 26%로 소폭 줄었다. 이러한 변화의 원인으로는 바쁜 생활로 요리할 시간이 부족해진 점과 배달 앱 이용이 편리해진 점을 들 수 있다. 이러한 추세가 계속된다면 앞으로 배달 음식 이용률은 더욱 높아질 것으로 보인다.
Danh sách kiểm tra trước khi nộp bài
- Mọi số liệu trong biểu đồ đều xuất hiện trong bài của bạn.
- Không có ý kiến cá nhân (không dùng 나는 생각한다).
- Viết xuyên suốt theo văn phong -다.
- Không đặt tiêu đề, và dài 200–300 chữ tính cả khoảng trắng.